translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hồ sơ" (1件)
hồ sơ
日本語 書類
Tôi đã nộp hồ sơ xin việc.
就職の書類を提出した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hồ sơ" (3件)
chó sói
play
日本語 おおかみ
Ban đêm, chó sói hú.
夜におおかみが遠吠えする。
マイ単語
phương tiện thô sơ
play
日本語 軽車両
Xe đạp là phương tiện thô sơ.
自転車は軽車両だ。
マイ単語
hồ sơ ứng tuyển
日本語 応募書類
Hồ sơ ứng tuyển của nam sinh rất ấn tượng.
その男子学生の応募書類は非常に印象的だった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hồ sơ" (9件)
Ban đêm, chó sói hú.
夜におおかみが遠吠えする。
Họ sống cuộc sống cần kiệm.
彼らは質素に暮らす。
Xe đạp là phương tiện thô sơ.
自転車は軽車両だ。
Họ sống ngoài thành phố.
彼らは市外に住む。
Họ sống ở ngoại thành.
彼らは市外に住む。
Cần rà soát lại toàn bộ hồ sơ.
書類を全部点検する必要がある。
Tôi đã nộp hồ sơ xin việc.
就職の書類を提出した。
Hồ sơ ứng tuyển của nam sinh rất ấn tượng.
その男子学生の応募書類は非常に印象的だった。
Thời hạn nộp hồ sơ là ngày mai.
書類提出の期限は明日だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)